Trường Đại học Thành Đô là một trong những cơ sở giáo dục đại học tư thục uy tín tại Hà Nội, được thành lập từ năm 2010. Với sứ mệnh đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao đáp ứng nhu cầu xã hội, nhà trường không ngừng đổi mới chương trình đào tạo và đầu tư cơ sở vật chất hiện đại. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về Trường Đại học Thành Đô, từ lịch sử hình thành, các ngành đào tạo, điều kiện tuyển sinh, học phí cho đến cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, giúp thí sinh và phụ huynh có thêm thông tin hữu ích trước khi đưa ra quyết định.
Giới thiệu tổng quan về Trường Đại học Thành Đô
Nội dung bài viết

Trường Đại học Thành Đô (tên tiếng Anh: Thanh Do University) là trường đại học tư thục được thành lập theo Quyết định số 1864/QĐ-TTg ngày 05/10/2010 của Thủ tướng Chính phủ. Trường tọa lạc tại Khu đô thị mới Kim Chung – Di Trạch, huyện Hoài Đức, thành phố Hà Nội, với tổng diện tích mặt bằng xây dựng hơn 10 ha.
Trải qua hơn một thập kỷ phát triển, Trường Đại học Thành Đô đã khẳng định được vị thế trong hệ thống giáo dục đại học Việt Nam. Nhà trường đào tạo đa ngành, đa lĩnh vực, tập trung vào các nhóm ngành kinh tế, kỹ thuật, công nghệ thông tin, ngôn ngữ và khoa học xã hội. Hiện nay, trường đang đào tạo hơn 10.000 sinh viên với đội ngũ giảng viên có trình độ cao, giàu kinh nghiệm.
Lịch sử hình thành và phát triển của Trường Đại học Thành Đô
Giai đoạn thành lập (2010 – 2015)
Trường Đại học Thành Đô chính thức đi vào hoạt động từ năm học 2010-2011 với 4 ngành đào tạo đại học đầu tiên. Giai đoạn đầu, trường tập trung xây dựng hệ thống cơ sở vật chất, tuyển dụng giảng viên và hoàn thiện chương trình đào tạo theo chuẩn quốc gia.
Giai đoạn mở rộng quy mô (2016 – 2020)
Từ năm 2016, Trường Đại học Thành Đô bắt đầu mở rộng quy mô đào tạo, bổ sung nhiều ngành học mới như Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Công nghệ thông tin. Trường cũng đầu tư xây dựng thêm các phòng thí nghiệm, thư viện điện tử và khu ký túc xá hiện đại.
Giai đoạn phát triển bền vững (2021 – nay)
Hiện tại, Trường Đại học Thành Đô tiếp tục khẳng định chất lượng đào tạo thông qua việc kiểm định chất lượng giáo dục, hợp tác quốc tế với nhiều trường đại học trên thế giới. Nhà trường đã đạt chứng nhận kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục do Bộ Giáo dục và Đào tạo cấp, đồng thời triển khai nhiều chương trình trao đổi sinh viên với các trường đối tác tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản.
Các ngành đào tạo tại Trường Đại học Thành Đô

Trường Đại học Thành Đô hiện đào tạo đa dạng các ngành học ở bậc đại học, bao gồm:
- Quản trị kinh doanh
- Tài chính – Ngân hàng
- Kế toán
- Luật
- Ngôn ngữ Trung Quốc
- Ngôn ngữ Hàn Quốc
- Ngôn ngữ Nhật Bản
- Công nghệ thông tin
- Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành
- Kỹ thuật xây dựng
- Kỹ thuật điện tử – viễn thông
- Xét tuyển dựa trên kết quả kỳ thi tốt nghiệp THPT: Thí sinh đăng ký xét tuyển theo nguyện vọng trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo, điểm xét tuyển là tổng điểm 3 môn trong tổ hợp xét tuyển.
- Xét tuyển học bạ THPT: Xét học bạ 3 năm (lớp 10, 11, 12) hoặc xét tổng điểm học kỳ I lớp 12 với các tổ hợp môn, thí sinh cần đạt từ 18 điểm trở lên tùy ngành.
- Xét tuyển thẳng: Áp dụng cho thí sinh đạt giải trong kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh, thành phố hoặc có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế (IELTS từ 5.0, JLPT N3, HSK 4 trở lên).
- Giảng đường và phòng học: Hơn 120 phòng học trang bị máy chiếu, điều hòa, hệ thống âm thanh hiện đại.
- Thư viện: Thư viện điện tử với hơn 50.000 đầu sách, truy cập cơ sở dữ liệu khoa học trực tuyến.
- Phòng thí nghiệm: Phòng thực hành công nghệ thông tin, phòng thí nghiệm điện – điện tử, xây dựng đạt chuẩn.
- Ký túc xá: Khu ký túc xá nội trú với sức chứa hơn 2.000 sinh viên, có bảo vệ 24/24, wifi miễn phí.
- Khu thể thao: Sân bóng đá, bóng chuyền, nhà thi đấu đa năng, gym.
- Chương trình đào tạo cập nhật: Nội dung giảng dạy được điều chỉnh theo nhu cầu thị trường lao động, kết hợp lý thuyết và thực hành.
- Cơ hội thực tập và việc làm: Trường liên kết với nhiều doanh nghiệp, tập đoàn lớn để tạo đầu ra cho sinh viên. Sinh viên được thực tập từ năm thứ hai.
- Hợp tác quốc tế: Chương trình trao đổi sinh viên với các trường đại học tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, giúp sinh viên có cơ hội du học chuyển tiếp.
- Môi trường năng động: Nhiều câu lạc bộ sinh viên, hoạt động ngoại khóa, cuộc thi học thuật giúp phát triển kỹ năng mềm.
- Học phí cạnh tranh: So với các trường tư thục khác tại Hà Nội, mức học phí của Trường Đại học Thành Đô được đánh giá là hợp lý.
- Thương hiệu chưa thực sự mạnh: So với các trường đại học công lập lâu đời, danh tiếng của trường cần nhiều thời gian để khẳng định hơn nữa.
- Vị trí địa lý: Khuôn viên chính nằm ở Huyện Hoài Đức, cách trung tâm Hà Nội khoảng 15 km, có thể gây bất tiện cho sinh viên không có phương tiện cá nhân.
- Nguồn lực nghiên cứu: Hoạt động nghiên cứu khoa học của trường còn khiêm tốn, chưa có nhiều công bố quốc tế.
- Ngành Quản trị kinh doanh: Nhân viên kinh doanh, quản lý dự án, chuyên viên marketing, khởi nghiệp.
- Ngành Ngôn ngữ Trung Quốc: Biên phiên dịch, giáo viên dạy tiếng Trung, làm việc tại các công ty Trung Quốc tại Việt Nam.
- Ngành Công nghệ thông tin: Lập trình viên, chuyên viên phân tích dữ liệu, quản trị hệ thống mạng.
- Ngành Luật: Luật sư, chuyên viên pháp chế doanh nghiệp, thẩm phán (sau khi học thêm chứng chỉ hành nghề).
- Thí sinh cần đăng ký nguyện vọng trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo theo đúng hạn.
- Với phương thức xét học bạ, thí sinh cần scan bảng điểm học bạ THPT có công chứng và nộp về trường.
- Nếu sử dụng chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế để xét tuyển thẳng, thí sinh cần cung cấp bản sao chứng chỉ còn thời hạn.
- Theo dõi các thông báo tuyển sinh trên fanpage chính thức của trường để không bỏ lỡ những thay đổi.
Bảng thông tin chi tiết các ngành học và mã ngành
| STT | Tên ngành | Mã ngành | Thời gian đào tạo |
|---|---|---|---|
| 1 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | 4 năm |
| 2 | Tài chính – Ngân hàng | 7340201 | 4 năm |
| 3 | Kế toán | 7340301 | 4 năm |
| 4 | Luật | 7380101 | 4 năm |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | 4 năm |
| 6 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220206 | 4 năm |
| 7 | Ngôn ngữ Nhật Bản | 7220209 | 4 năm |
| 8 | Công nghệ thông tin | 7480201 | 4 năm |
| 9 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | 7810103 | 4 năm |
| 10 | Kỹ thuật xây dựng | 7580201 | 4 năm |
| 11 | Kỹ thuật điện tử – viễn thông | 7520207 | 4 năm |
Điều kiện tuyển sinh vào Trường Đại học Thành Đô
Trường Đại học Thành Đô sử dụng nhiều phương thức tuyển sinh linh hoạt để tạo cơ hội cho thí sinh. Các phương thức xét tuyển bao gồm:
Điểm chuẩn các năm gần đây
Điểm chuẩn của Trường Đại học Thành Đô dao động ở mức trung bình, phù hợp với nhiều đối tượng thí sinh. Cụ thể:
| Ngành | Năm 2022 | Năm 2023 | Năm 2024 (dự kiến) |
|---|---|---|---|
| Quản trị kinh doanh | 20.5 | 21.0 | 20.5 – 21.5 |
| Tài chính – Ngân hàng | 19.0 | 19.5 | 19.0 – 20.0 |
| Kế toán | 19.5 | 20.0 | 19.5 – 20.5 |
| Luật | 20.0 | 20.5 | 20.0 – 21.0 |
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 21.0 | 21.5 | 21.0 – 22.0 |
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 20.5 | 21.0 | 20.5 – 21.5 |
| Công nghệ thông tin | 18.5 | 19.0 | 18.5 – 19.5 |
Học phí và chính sách tài chính tại Trường Đại học Thành Đô

Học phí tại Trường Đại học Thành Đô được công bố công khai và có sự điều chỉnh phù hợp qua từng năm. Mức học phí dao động tùy theo ngành học và hệ đào tạo.
Bảng học phí tham khảo năm học 2024-2025
| Nhóm ngành | Học phí (triệu đồng/học kỳ) |
|---|---|
| Kinh tế, Luật | 12 – 14 |
| Ngôn ngữ | 13 – 15 |
| Công nghệ thông tin, Kỹ thuật | 14 – 16 |
| Du lịch | 12 – 13 |
Nhà trường cũng có nhiều chính sách hỗ trợ tài chính như học bổng cho thí sinh có thành tích cao, giảm học phí cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, chương trình vay vốn tín dụng sinh viên. Đặc biệt, sinh viên đạt điểm thi THPT từ 25 điểm trở lên có thể nhận học bổng toàn phần hoặc bán phần từ trường.
Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Trường Đại học Thành Đô đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở vật chất phục vụ giảng dạy và học tập. Khuôn viên trường rộng rãi, thoáng mát, được thiết kế theo mô hình đại học xanh với nhiều cây xanh và khu vực nghỉ ngơi cho sinh viên.
Đội ngũ giảng viên của Trường Đại học Thành Đô

Nhà trường quy tụ đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao, tận tâm với nghề. Hiện nay, trường có hơn 200 giảng viên cơ hữu, trong đó trên 30% có trình độ tiến sĩ, hơn 60% có trình độ thạc sĩ. Nhiều giảng viên là chuyên gia đầu ngành, từng công tác tại các trường đại học lớn hoặc doanh nghiệp uy tín.
Bên cạnh đội ngũ cơ hữu, trường còn mời các giảng viên thỉnh giảng, chuyên gia thực tế từ doanh nghiệp tham gia giảng dạy, giúp sinh viên tiếp cận kiến thức thực tiễn và xu hướng nghề nghiệp mới nhất.
Lợi ích khi học tập tại Trường Đại học Thành Đô
Hạn chế cần cân nhắc

Bên cạnh những ưu điểm, thí sinh cũng cần lưu ý một số mặt còn hạn chế của Trường Đại học Thành Đô:
So sánh Trường Đại học Thành Đô với các trường đại học tư thục khác tại Hà Nội
| Tiêu chí | Trường Đại học Thành Đô | Trường Đại học FPT | Trường Đại học Đại Nam |
|---|---|---|---|
| Năm thành lập | 2010 | 2006 | 2007 |
| Số ngành đào tạo | 11 | 15 | 14 |
| Học phí (trung bình/học kỳ) | 12-16 triệu | 20-30 triệu | 13-18 triệu |
| Thế mạnh ngành | Ngôn ngữ, Kinh tế | Công nghệ thông tin | Kinh tế, Y dược |
| Hợp tác quốc tế | Trung Quốc, Hàn Quốc | Đa dạng, nhiều nước | Nhật Bản, Hàn Quốc |
| Tỷ lệ sinh viên có việc làm sau 1 năm tốt nghiệp | 85% | 95% | 80% |
Ứng dụng thực tế và cơ hội nghề nghiệp sau khi tốt nghiệp
Sinh viên Trường Đại học Thành Đô sau khi tốt nghiệp có thể làm việc tại nhiều vị trí khác nhau tùy theo ngành học. Ví dụ:
Theo thống kê của nhà trường, tỷ lệ sinh viên có việc làm trong vòng 12 tháng sau tốt nghiệp đạt khoảng 85%, thu nhập bình quân khởi điểm từ 8-12 triệu đồng/tháng.
Sai lầm thường gặp khi chọn Trường Đại học Thành Đô và cách tránh
Sai lầm 1: Chọn ngành theo cảm tính mà không tìm hiểu kỹ
Nhiều thí sinh chọn ngành vì nghe theo bạn bè hoặc thấy tên ngành hay. Cần tìm hiểu chương trình đào tạo, cơ hội việc làm, mức thu nhập trước khi quyết định.
Sai lầm 2: Không quan tâm đến cơ sở vật chất và vị trí trường
Trường nằm xa trung tâm, sinh viên cần chuẩn bị phương tiện di chuyển hoặc cân nhắc ở ký túc xá. Nên tham quan cơ sở vật chất trực tiếp trước khi nhập học.
Sai lầm 3: Tin vào thông tin chưa chính xác về học phí
Học phí có thể tăng qua các năm, thí sinh nên kiểm tra thông tin mới nhất trên website chính thức của trường hoặc gọi hotline để được tư vấn.
Lưu ý quan trọng khi đăng ký xét tuyển vào Trường Đại học Thành Đô
Câu hỏi thường gặp về Trường Đại học Thành Đô
Trường Đại học Thành Đô có ký túc xá cho sinh viên không?
Có, trường có khu ký túc xá nội trú với sức chứa khoảng 2.000 sinh viên, đầy đủ tiện nghi cơ bản, chi phí khoảng 500.000 – 800.000 đồng/tháng.
Ngành học nào tại Trường Đại học Thành Đô dễ xin việc nhất?
Các ngành Ngôn ngữ Trung Quốc, Ngôn ngữ Hàn Quốc và Công nghệ thông tin đang có nhu cầu nhân lực cao, tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp đạt trên 90%.
Học phí Trường Đại học Thành Đô có tăng nhiều không?
Mỗi năm học phí có thể tăng từ 5-10% tùy theo ngành và chỉ số giá cả. Nhà trường công bố mức học phí cố định cho cả khóa học trong đề án tuyển sinh.
Trường Đại học Thành Đô có liên kết đào tạo quốc tế không?
Trường có hợp tác với các trường đại học tại Trung Quốc (Đại học Khoa học Kỹ thuật Thẩm Dương), Hàn Quốc (Đại học Kyungdong), Nhật Bản (Đại học Tokai), hỗ trợ sinh viên chuyển tiếp học tập và nhận bằng kép.
Phương thức xét tuyển học bạ tại Trường Đại học Thành Đô có yêu cầu gì?
Thí sinh cần có học lực lớp 12 đạt loại trung bình trở lên, tổng điểm 3 môn trong tổ hợp đạt từ 18 điểm trở lên (tùy ngành), không có môn nào bị điểm liệt.
Kết luận
Trường Đại học Thành Đô là lựa chọn phù hợp cho những thí sinh có học lực trung bình khá trở lên, mong muốn học tập trong môi trường năng động, chương trình đào tạo thực tiễn với mức chi phí hợp lý. Dù thương hiệu chưa quá nổi bật so với các trường công lập lâu đời, nhưng những nỗ lực về chất lượng đào tạo, cơ sở vật chất và cơ hội việc làm mà nhà trường mang lại là hoàn toàn có giá trị. Nếu bạn đang tìm kiếm một ngôi trường tư thục có thế mạnh về ngôn ngữ, kinh tế và công nghệ thông tin, Trường Đại học Thành Đô xứng đáng được cân nhắc. Hãy truy cập website chính thức của trường hoặc gọi hotline để được tư vấn chi tiết và đưa ra quyết định đúng đắn nhất.

